| 21/04/2026 | 13:00 - 15:00 | KHU VỰC: - Mã trạm – tên trạm: 030200208 - 480/6/38/5/4 Xử lý nước thải KCN; 030280018 - 480/6/38/5/4/1 Cuộc Sống Việt House; 030200232 - 480/6/38/5/2/1 Cty Huệ Thành Phát | Thí nghiệm, sửa chữa bảo dưỡng Trung, hạ áp | Điện lực Bảo Lộc |
| 21/04/2026 | 15:00 - 17:00 | KHU VỰC: - Mã trạm – tên trạm: 030220350 - Trạm 473/198/1 – Visintex | Thí nghiệm, sửa chữa bảo dưỡng Trung, hạ áp | Điện lực Bảo Lộc |
| 21/04/2026 | 12:00 - 16:00 | KHU VỰC: - Mã trạm – tên trạm: 030220548 - 473/293/6 - Đambri - Mã trạm – tên trạm: | Thí nghiệm, sửa chữa bảo dưỡng Trung, hạ áp | Điện lực Bảo Lộc |
| 21/04/2026 | 08:30 - 14:00 | KHU VỰC: - Mã trạm – tên trạm: 030260060 - 476/49/8 Hà Giang & 476/49/1A Nguyễn Văn Cừ | Thí nghiệm, sửa chữa bảo dưỡng Trung, hạ áp | Điện lực Bảo Lộc |
| 21/04/2026 | 09:00 - 11:30 | KHU VỰC: - Mã trạm – tên trạm: 030260020 - 476/49/8/4/8/1 BV y học cổ truyền - Mã trạm – tên trạm: 030260013 - 476/49/8/4/21 Phạm Ngọc Thạch | Thí nghiệm, sửa chữa bảo dưỡng Trung, hạ áp | Điện lực Bảo Lộc |
| 21/04/2026 | 12:00 - 14:30 | KHU VỰC: - Mã trạm – tên trạm: 030260035 - 476/49/8/4/21A/1 Hà Bảo - Mã trạm – tên trạm: 030260066 - Trạm 476/49/8/4/22A/3 CTy NL Thuận Nhân | Thí nghiệm, sửa chữa bảo dưỡng Trung, hạ áp | Điện lực Bảo Lộc |
| 21/04/2026 | 09:00 - 14:30 | KHU VỰC: - Mã trạm – tên trạm: 030220537 - 473/251/12/22 – Đambri - Mã trạm – tên trạm: 030220682 - 473/379 - Đambri | Thí nghiệm, sửa chữa bảo dưỡng Trung, hạ áp | Điện lực Bảo Lộc |
| 22/04/2026 | 09:30 - 11:30 | KHU VỰC: - Mã trạm – tên trạm: 030220334 - Trạm 473/195/3 - Hương Sắc Sài Gòn - Mã trạm – tên trạm: 030280035 - 480/8/11/5/1 Thế hệ mới TCB - Mã trạm – tên trạm: 030200025 - Trạm 480/8/17A/1 Công ty Chè Thành Ngọc | Thí nghiệm, sửa chữa bảo dưỡng Trung, hạ áp | Điện lực Bảo Lộc |
| 22/04/2026 | 12:00 - 14:30 | KHU VỰC: - Mã trạm – tên trạm: 030200005 - 480/8/20/2 Đá Lam Đồng - Mã trạm – tên trạm: 030200149 - 480/6/38/14/1 CTy Phú Lộc Sơn | Thí nghiệm, sửa chữa bảo dưỡng Trung, hạ áp | Điện lực Bảo Lộc |
| 22/04/2026 | 08:30 - 14:00 | KHU VỰC: - Mã trạm – tên trạm: 030240255 - 474/153/15/34 Tân Hà | Thí nghiệm, sửa chữa bảo dưỡng Trung, hạ áp | Điện lực Bảo Lộc |
| 23/04/2026 | 09:00 - 13:00 | KHU VỰC: - Mã trạm – tên trạm: 030200474 - 480/6/13/0A/1 Cty NN Lộc Thành - Mã trạm – tên trạm: 030200032 - Trạm 480/6/13/1A/1 CTy CP Vina Solar - Mã trạm – tên trạm: 030200231 - 480/6/38/9A/1 Cty Động Lực | Thí nghiệm, sửa chữa bảo dưỡng Trung, hạ áp | Điện lực Bảo Lộc |
| 23/04/2026 | 13:30 - 16:00 | KHU VỰC: - Mã trạm – tên trạm: 030200159 - 480/6/38/11/2 INTIMEX - Mã trạm – tên trạm: 030200158 - 480/6/38/13A/3 Cty LBM Lộc Sơn | Thí nghiệm, sửa chữa bảo dưỡng Trung, hạ áp | Điện lực Bảo Lộc |
| 23/04/2026 | 08:30 - 14:00 | KHU VỰC: - Mã trạm – tên trạm: 030220595 - 473/363 – Đambri & 473/362/4 ĐamBri | Thí nghiệm, sửa chữa bảo dưỡng Trung, hạ áp | Điện lực Bảo Lộc |
| 24/04/2026 | 08:30 - 16:00 | KHU VỰC: Toàn bộ tuyến 477, các trạm: - 030220399 - 477/126 Lam Sơn - 030270005 - 477/177/1 Cty CTN Bảo Lộc - 030270015 - 477/11 Cty cổ phần đầu tư 18 - 030200310 - 478/6/119/1A Lộc Nam - 030200309 - 478/6/115/1 Chùa Văn Thù - 030200317 - 478/6/116/1 Lộc Nam - 478/6/288 Lộc Nam. - 478/6/411 Lộc Nam | Bảo trì, sửa chữa lưới điện | Điện lực Bảo Lộc |
| 24/04/2026 | 08:30 - 16:00 | KHU VỰC: Toàn bộ tuyến 475 và 477, các trạm: - 030220399 - 477/126 Lam Sơn - 030270005 - 477/177/1 Cty CTN Bảo Lộc - 030270015 - 477/11 Cty CP đầu tư 18 - 030240450 - 471/26 Ánh Mai - 030240572 - 475/28 Lộc Châu - Khu vực Thiện Phương – Phường Blao và khu vực khu TĐC Lộc Tiến. | Bảo trì, sửa chữa lưới điện | Điện lực Bảo Lộc |